giá gốc! BÁO GIÁ MÁY LẠNH CÁC HÃNG

BẢNG BÁO GIÁ MÁY LẠNH TREO TƯỜNG (Tháng 7 – 2016) STT Loại Mã Sản Phẩm C.Suất Đơn Giá PANASONIC (Xuất xứ: Malaysia) (BH 1 NĂM) 1 Loại thường KC09QKH- 8 1.0HP 7,200,000 KC12QKH- 8 1.5HP 9,300,000 KC18QKH- 8 2.0HP 13,950,000 KC24QKH- 8 2.5HP 19,800,000 KC28QKH- 8 3.0HP 22,050,000 ...
18-03-2017
15:17

BẢNG BÁO GIÁ MÁY LẠNH TREO TƯỜNG

(Tháng 7 – 2016)

STT Loại Mã Sản Phẩm C.Suất Đơn Giá
PANASONIC (Xuất xứ: Malaysia) (BH 1 NĂM)
1 Loại thường KC09QKH- 8 1.0HP    7,200,000
KC12QKH- 8 1.5HP    9,300,000
KC18QKH- 8 2.0HP  13,950,000
KC24QKH- 8 2.5HP  19,800,000
KC28QKH- 8 3.0HP  22,050,000
2 Inverter mẫu 2016 Gas R32 U9SKH-8 1.0HP    9,900,000
U12SKH-8 1.5HP  11,850,000
U18SKH-8 2.0HP  17,950,000
3 Inverter mẫu 2016 Cao cấp VU9SKH-8 1.0HP  12,900,000
VU12SKH-8 1.5HP  15,700,000
TOSHIBA (Xuất xứ: Thái Lan) (BH 2 NĂM)
4 Loại thường H10S3 1HP    6,900,000
H13S3 1.5HP    9,100,000
H18S3 2.0HP  13,250,000
H24S3 2.5HP  17,600,000
5 Inverter
mẫu 2016
H10BKCV 1.0HP    9,650,000
H13BKCV 1.5HP  11,650,000
H18BKCV 2.0HP  16,450,000
6 Inverter cao cấp Daiseikai H10BKCVP-V 1.0HP  15,200,000
H13BKCVP-V 1.5HP  17,250,000
H18BKCVP-V 2.0HP  21,200,000
DAIKIN (Xuất xứ: Thái Lan) (BH 1 NĂM MÁY, 4 NĂM LỐC)
7 Loại thường
Gas 410
FTNE25MV1V 1.0HP    7,200,000
FTNE35MV1V 1.5HP    9,250,000
FTNE50MV1V 2.0HP  14,300,000
FTNE60MV1V 2.5HP  19,750,000
8 Loại thường gas R32 FTV25AXV1V 1.0HP    7,000,000
FTV35AXV1V 1.5HP    9,100,000
FTV50AXV1V 2.0HP  13,950,000
FTV60AXV1V 2.5HP  19,350,000
9  Inverter ga R32 FTKC25QVMV 1.0HP    9,950,000
FTKC35QVMV 1.5HP  12,050,000
FTKC50QVMV 2.0HP  18,650,000
FTKC60QVMV 2.5HP  24,700,000
10 Daikin Inverter Gas R32 FTKV25NVMV 1.0HP  11,450,000
FTKV35NVMV 1.5HP  13,500,000
FTKV50NVMV 2.0HP  21,150,000
11  Inverter Gas410A FTKS25GVMV 1.0HP  10,850,000
FTKS35GVMV 1.5HP  12,800,000
FTKS50GVMV 2.0HP  19,700,000
FTKS60GVMV 2.5HP  27,700,000
FTKS60FVMV 2.5HP  26,600,000
FTKS71GVMV 3.0HP  31,500,000
MITSUBISHI ELECTRIC (Xuất xứ: Thái Lan)
10 Loại thường
(BH: Lạnh 2 năm, Nóng 2 năm)
HL25VC 1.0HP    6,700,000
HL35VC 1.5HP    8,700,000
HM50VA 2.0HP  13,450,000
11 Inverter tiết kiệm 41% điện GH-10VA 1.0HP    9,350,000
GH-13VA 1.5HP  11,500,000
GH-18VA 2.0HP  18,300,000
12 Mitsubishi heavy 09CM5 1.0HP    5,850,000
12CM5 1.5HP    8,050,000
18CL 2.0HP  12,750,000
24CK 2.5hp  17,600,000
SRK -10CLV (ion đảo 4c) 1hp    8,050,000
25KCS Đảo 4c    18,900,000
SR -13CLV Đảo 4c 1.5HP  10,100,000
SR -18CLV Đảo 4c 2HP  15,200,000
13 Havy thường 410 09RR-S5 1HP    6,600,000
14 Mitsubishi heavy
Inverter
10YNS5 1.0HP    9,300,000
10YNS5 (ion đảo 4c) 1.0HP  11,150,000
13YNS5 1.5HP  11,350,000
13YLS5 (ion đảo 4C) 1.5HP  13,450,000
SRK-13IJ 1.5HP  12,500,000
18YLS5 2.0HP  17,350,000
18YLS5  (ion đảo 4c) 2.0HP  19,650,000
LG (Xuất xứ: VN )
14 Loại Thường S09ENA 1.0HP    5,550,000
S09EN2 1.0HP    5,650,000
S12ENA 1.5HP    7,300,000
S18ENA 2.0HP  11,200,000
S24ENA 2.5HP  16,400,000
15 Inverter V-10ENT 1.0HP    7,300,000
V-10ENP 1.0HP    7,300,000
V10APQ (đuỗi muỗi) 1.0HP    9,300,000
V10APB (gương) 1.0HP  10,150,000
V-13ENT 1.5HP    8,650,000
V-13ENC 1.5HP    8,800,000
V13APQ (đuỗi muỗi) 1.5HP  11,250,000
V13APB 1.5HP  12,350,000
V-18ENC 2.0HP  15,400,000
V18APB (gương) 2.0HP  16,850,000
V24ENT 2.5HP  18,400,000
SAM SUNG (Xuất xứ: Thái Lan)
16 Loại Thường
(mẫu mới)
AR-09CKFNS 1.0HP    6,100,000
AR-12CKF 1.5HP    7,000,000
AR-24JCFSS 2.5HP  15,350,000
17 Inverter AR-09KVF 1.0HP    8,400,000
AR-12KVF 1.5HP    9,700,000
AR-24jVF 2.5HP  17,650,000
ELECTROLUX (Xuất xứ: TQ)
18 Loại Thường ESM09CRF-D3 1.0HP 5,300,000
ESM09CRF-D4 1.0HP 5,050,000
ESM09CRF-D5 1.0HP 5,050,000
ESM12CRF-D3 1.5HP 6,300,000
ESM12CRF-D3 1.5HP 6,300,000
ESM18CRD 2.0HP 9,950,000
19 Loại inver ESV 09CRC 1.0HP 7,800,000
ESV 12CRC 1.5HP 8,150,000
ESV 18CRC 2.0HP 12,750,000
REETECH (Xuất xứ: VN)
 20 Loại Thường RT09- CD 1.0HP    5,100,000
RT12- CD 1.5HP    6,350,000
RT18- DD 2.0HP    8,950,000
RT24- DL1 2.5HP  12,500,000
 21 Inverter RTV09 -BO 1.0HP    7,400,000
RTV12-BO 1.5hp    8,750,000
RTV18BA 2.0HP  15,100,000
SANYO (Xuất xứ: VN)
 22 Loại Thường KC09 BGES8 1.0HP    5,500,000
KC12BGES8 1.5HP    6,800,000
KC18BGES8 2.0HP    9,750,000
KC18BGES 2.0HP    9,850,000
K9ZGES7T 1.0HP    5,300,000
K12XGS 1.5HP    6,600,000
K12ZGES 1.5HP    6,850,000
KC18BGS7T 2.0HP    9,950,000
 23 Inverter
Gas 410
KCRV9WGS 1.0HP    6,550,000
KCRV12WGS 1.5HP    7,450,000
KCRV18YGS 2.0HP  10,950,000
SHARP (Xuất xứ: Thái Lan)
 24 Loại Thường Gas 410      
A9SEW (S) màu xám 1.0HP    5,700,000
A 12SEW 1.5HP    7,550,000
A 18SEW 2.0HP  10,750,000
A18MEW 2.0HP  10,600,000
  ION AP12RHW 1.0HP    7,450,000
 25 Loại Inverter XP10SHW 1.0HP    8,200,000
AH-X9SEW 1.0HP    7,650,000
AH-X9STW 1.0HP    7,250,000
AH-X12STW 1.5HP    9,100,000
AH-X12SEW 1.5HP    9,550,000
AH-X18SEW 2.0HP  13,750,000
SUMIKURA (Xuất xứ: Malaysia)
 26 Loại Thường APS-092 SK 1.0HP    5,350,000
APS-092 S1 1.0HP    5,000,000
APS- 120 1.5HP    6,600,000
APS- 180 2.0HP    9,600,000
APS- 220 2.2HP  13,100,000
APS- 240 2.5HP  14,200,000
APS-280 3.0HP  15,300,000
FUNIKI (Xuất xứ: VN)
 27 Inverter SBC-09 1.0HP    5,150,000
SBC-12 1.5HP    6,550,000
SBC- 18 2.0HP    9,150,000
SBC- 24 2.5HP  11,750,000
CARRIER (Xuất xứ Mỹ)
 28 Carrier sang trọng có Ion 38/42CUR013-703 1.5HP    9,300,000
38/42CUR018-703 2.0HP  13,700,000
38/42CUR022-703 2.5HP  16,800,000
 29 Carrier Inverter 38/42CVUR010-703 1.0hp    9,500,000
38/42CVUR013-703 1.5hp  11,250,000
38/42CVUR018-703 2.0HP  17,050,000
38/42CVUR022-703 2.5HP  19,650,000
NAGAKAWA  (Xuất xứ: VN)
 30 Loại Thường NS-C09TK 1.0hp 4,800,000
NS-C12TK 1.5hp 5,900,000
NS-C18TK 2.0hp 8,350,000
NS-C24SK 2.5hp 12,250,000
YUKI  (Xuất xứ: Malaysia)
 32 Loại Thường YK09MAE 1.0hp 4,450,000
YK12 1.5hp 5,400,000
YK18 2.0hp 7,550,000
YK27 3.0HP 11,300,000
HITACHI (Xuất xứ: Thái Lan)
 33 Loại Thường RAS-E10CZ 1.0HP 6,200,000
RAS-E13CY 1.5HP 8,250,000
RAS-S18CAM 2.0HP 12,250,000
Inverter RAS-X10CD 1.0HP 8,850,000
RAS-X13CD 1.5HP 11,100,000
RAS-X18CX 2.0HP 16,100,000
GREE (Xuất xứ: TQ)
 34 Loại Thường GWC09NA 1.0hp 5,150,000
GWC12QC 1.5hp 6,250,000
GWC18NC 2.0hp 9,200,000
GWC24ND 2.5hP 12,600,000
 35 GREE  ION GWBB/09C 1.0hp 5,800,000
GWBB/12C 1.5hp 6,550,000
 36 Inverter GW09KF-K3DNA 1.0hp 7,950,000
GWCI/12C 1.5hp 9,650,000
GWCI/18C 2.0hp 15,400,000
MEDEA (Xuất xứ: VN)
37 Loại Thường MS11D109CR 1.0HP 4,500,000
MSR 12CR 1.5HP 5,800,000
MSR 18CR 2.0HP 9,000,000
MSR 24CR 2.5HP 12,300,000
 38 Loại inver MSI09CR 1.0HP 6,400,000
MSI12CR 1.5HP 7,800,000
  Inverter
Gas 410
09CRDV1 1.0HP 6,600,000
MSAV12CM 1.5HP 7,800,000

Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐIỆN LẠNH MẠNH ĐIỆP ( 0979 24 14 34 – 0909 350 348 )

ĐC: 345 Tô ngọc vân, Phường Linh Đông, Quận Thủ Đức

 

Bình luận